Type any word!

"rodney" in Vietnamese

Rodney

Definition

Một tên riêng nam giới dùng trong tiếng Anh. Chỉ một người có tên là Rodney.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên phải viết hoa. Không dùng mạo từ trước tên này.

Examples

Rodney is my neighbor.

**Rodney** là hàng xóm của tôi.

I called Rodney this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho **Rodney**.

Rodney works at the bank.

**Rodney** làm việc ở ngân hàng.

Have you seen Rodney lately? He changed jobs.

Dạo này bạn có gặp **Rodney** không? Anh ấy đã đổi việc rồi.

Tell Rodney we're running a little late.

Hãy bảo với **Rodney** là chúng ta sẽ đến muộn một chút.

I didn't expect Rodney to remember my birthday, but he did.

Tôi không ngờ **Rodney** lại nhớ sinh nhật của tôi, nhưng anh ấy đã nhớ.