Type any word!

"rodents" in Vietnamese

loài gặm nhấm

Definition

Loài gặm nhấm là các động vật có vú nhỏ có răng cửa sắc để gặm nhấm. Chuột, sóc, nhím và chuột hamster là ví dụ điển hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loài gặm nhấm' chủ yếu dùng trong sinh học, ngành kiểm soát dịch hại và chăm sóc động vật. Không phải tất cả động vật có vú nhỏ đều là loài gặm nhấm (thỏ không phải). Các cụm như 'rodent infestation' hay 'rodent control' thường xuất hiện.

Examples

Rodents like mice can live in your house.

Những **loài gặm nhấm** như chuột có thể sống trong nhà bạn.

Many rodents eat seeds and nuts.

Nhiều **loài gặm nhấm** ăn hạt và các loại quả khô.

Beavers are one of the largest rodents in the world.

Hải ly là một trong những **loài gặm nhấm** lớn nhất thế giới.

Some people keep small rodents like hamsters as pets.

Một số người nuôi các **loài gặm nhấm** nhỏ như chuột hamster làm thú cưng.

Farmers often struggle with rodents getting into their grain stores.

Nông dân thường gặp khó khăn khi **loài gặm nhấm** chui vào kho lương thực của họ.

Did you know that more than 40% of all mammal species are rodents?

Bạn có biết rằng hơn 40% các loài động vật có vú là **loài gặm nhấm** không?