"rod" in Vietnamese
Definition
Thanh là một vật dài, mảnh, thường thẳng, làm bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác, hay dùng trong máy móc, công cụ, hoặc như cần câu, thanh treo rèm.
Usage Notes (Vietnamese)
'thanh' thường dùng trong kỹ thuật hoặc khi nói đến
Examples
He picked up a metal rod from the floor.
Anh ấy nhặt lên một **thanh** kim loại trên sàn.
The curtain rod is too short for the window.
**Thanh** treo rèm quá ngắn so với cửa sổ.
She uses a fishing rod on weekends.
Cuối tuần cô ấy dùng **cần** câu cá.
We need a stronger rod to hold this in place.
Chúng ta cần **thanh** chắc hơn để giữ vật này.
The mechanic said a rod inside the engine was damaged.
Thợ máy nói có một **thanh** bên trong động cơ bị hỏng.
I finally bought a new fishing rod after years of using the same one.
Sau nhiều năm dùng một cái, cuối cùng tôi đã mua **cần** câu mới.