"rocky" in Vietnamese
Definition
Có rất nhiều đá hoặc bị bao phủ bởi đá. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ tình huống, mối quan hệ hay thời gian gặp nhiều khó khăn, trắc trở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ chỉ vật chất như 'con đường đầy đá', 'bờ biển đầy đá'. Khi dùng bóng, hay đi với 'khởi đầu khó khăn', 'mối quan hệ trắc trở'. Không miêu tả người bằng 'rocky'.
Examples
The path is rocky, so walk slowly.
Con đường này **đầy đá**, nên hãy đi chậm nhé.
They built a house on rocky land.
Họ xây một ngôi nhà trên mảnh đất **đầy đá**.
The first week at my new job was rocky.
Tuần đầu tiên ở công việc mới của tôi thật **khó khăn**.
Their marriage has been a little rocky lately.
Gần đây hôn nhân của họ hơi **trắc trở**.
We got off to a rocky start, but now we work well together.
Ban đầu chúng tôi có **khởi đầu khó khăn**, nhưng bây giờ làm việc rất hợp nhau.
The market has been rocky, so investors are being careful.
Thị trường đang **khó khăn**, nên các nhà đầu tư rất cẩn trọng.