Type any word!

"rocks" in Vietnamese

đá

Definition

Đá là những mảnh vật chất tự nhiên, cứng và thường thấy dưới đất, trên núi, bãi biển hoặc ngoài trời. Có thể chỉ các tảng lớn hoặc viên nhỏ tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều; 'rock' thường chỉ đá tự nhiên lớn, còn 'stone' chỉ viên nhỏ hơn hoặc dùng trong xây dựng. Trong giao tiếp, 'đá' có thể chỉ những hòn nhỏ đến vừa ngoài môi trường tự nhiên.

Examples

The river has many rocks in it.

Dòng sông có nhiều **đá**.

Be careful not to step on the rocks.

Cẩn thận đừng dẫm lên **đá**.

The children collected rocks on the beach.

Bọn trẻ nhặt **đá** trên bãi biển.

There are rocks all over this path, so watch your step.

Đường này đầy **đá**, nên cẩn thận khi đi.

We sat on the rocks and watched the waves.

Chúng tôi ngồi trên những **đá** và ngắm sóng.

After the storm, rocks had fallen onto the road.

Sau cơn bão, **đá** rơi đầy đường.