Type any word!

"rockets" in Vietnamese

tên lửa

Definition

Tên lửa là thiết bị hoặc phương tiện bay bằng động cơ mạnh, thường được dùng để phóng vào vũ trụ hoặc làm vũ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tên lửa' dùng cho cả phương tiện vũ trụ và vũ khí quân sự. Không dùng từ này cho pháo hoa.

Examples

The scientists built three rockets for the mission.

Các nhà khoa học đã chế tạo ba **tên lửa** cho nhiệm vụ này.

Rockets are used to send satellites into space.

**Tên lửa** được dùng để phóng vệ tinh vào không gian.

Some rockets can travel very fast.

Một số **tên lửa** có thể di chuyển rất nhanh.

Yesterday, we watched the rockets launch on TV. It was amazing!

Hôm qua, chúng tôi đã xem **tên lửa** phóng lên trên TV. Thật tuyệt vời!

During the war, many rockets were fired at the city.

Trong chiến tranh, nhiều **tên lửa** đã được bắn vào thành phố.

Kids love watching model rockets take off in the park.

Trẻ em rất thích xem mô hình **tên lửa** phóng lên ở công viên.