"rocker" in Vietnamese
Definition
'Rocker' chỉ người thích, chơi hoặc liên quan đến nhạc rock, hoặc là loại ghế có thể đung đưa trước sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'rocker' cho người đam mê nhạc rock và văn hoá rock. Nghĩa là ghế bập bênh phổ biến tiếng Anh Mỹ. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Examples
My grandfather loves sitting in his rocker by the window.
Ông tôi thích ngồi trên chiếc **ghế bập bênh** bên cửa sổ.
She is a real rocker and goes to concerts every weekend.
Cô ấy là một **người yêu nhạc rock** thực thụ và đi xem hòa nhạc mỗi cuối tuần.
There’s a rocker in the living room for guests to use.
Có một chiếc **ghế bập bênh** trong phòng khách cho khách dùng.
Back in the day, my mom was a serious rocker with a love for leather jackets.
Ngày xưa, mẹ tôi từng là một **người yêu nhạc rock** đúng nghĩa, rất thích áo khoác da.
That new band really appeals to old-school rockers.
Ban nhạc mới ấy thật sự thu hút những **người yêu nhạc rock** cũ.
I like reading in a rocker on rainy afternoons—it’s so relaxing.
Tôi thích đọc sách trên chiếc **ghế bập bênh** vào những chiều mưa—cảm giác rất thư giãn.