Type any word!

"rock" in Vietnamese

đánhạc rock

Definition

Một khối cứng của bề mặt trái đất, thường gọi là đá. Ngoài ra còn chỉ thể loại nhạc mạnh mẽ sử dụng nhạc cụ điện tử, gọi là nhạc rock.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đá' dùng cho viên đá hoặc khối lớn, 'nhạc rock' cho thể loại âm nhạc. 'You rock!' nghĩa là ai đó rất tuyệt. Không nhầm với 'rocket' (tên lửa).

Examples

The rock was too heavy to move.

Viên **đá** đó quá nặng để di chuyển.

He found a small rock in his shoe.

Anh ấy tìm thấy một **viên đá** nhỏ trong giày.

Do you like rock music?

Bạn có thích nhạc **rock** không?

Her favorite band plays classic rock from the 70s.

Ban nhạc yêu thích của cô ấy chơi nhạc **rock** cổ điển từ những năm 70.

Be careful, there's a sharp rock near the path.

Cẩn thận, có một **đá** sắc cạnh gần lối đi.

You rock, thanks for your help today!

Bạn **rất tuyệt**, cảm ơn vì đã giúp hôm nay nhé!