Type any word!

"robs" in Vietnamese

cướp

Definition

Chỉ hành động cướp đoạt tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa, thường từ người hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘robs’ dùng trong văn cảnh hình sự, liên quan đến cướp bằng bạo lực hoặc đe dọa. Khác với ‘steals’ là chỉ trộm lén lút. Có thể dùng cho nghĩa bóng: ‘robs you of time’, ‘robs someone’…

Examples

He robs banks for a living.

Anh ta **cướp** ngân hàng để kiếm sống.

She robs people on the street at night.

Cô ấy **cướp** người qua đường vào ban đêm.

The thief robs houses when no one is home.

Tên trộm **cướp** nhà khi không có ai ở nhà.

Every time someone robs a store, it makes the neighborhood feel less safe.

Mỗi lần có người **cướp** cửa hàng, khu phố lại trở nên kém an toàn hơn.

It robs you of your sleep when you're stressed out.

Khi bạn căng thẳng, nó sẽ **cướp** đi giấc ngủ của bạn.

He never robs alone; he always works with a partner.

Anh ta không bao giờ **cướp** một mình; luôn làm việc cùng đồng bọn.