Ketik kata apa saja!

"robinson" in Vietnamese

Robinson

Definition

Robinson thường là họ hoặc tên riêng của một người. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào người được nhắc tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên phải viết hoa 'Robinson'. Thường không dùng mạo từ, trừ khi nói về cả gia đình như 'the Robinsons'. Có thể gặp trong các cụm cố định như 'Robinson Crusoe'.

Examples

Mr. Robinson is my teacher.

Thầy **Robinson** là giáo viên của tôi.

I called Robinson this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho **Robinson**.

The book was written by Robinson.

Cuốn sách do **Robinson** viết.

You should ask Robinson — he knows how this system works.

Bạn nên hỏi **Robinson** — anh ấy biết cách hệ thống này vận hành.

I ran into Robinson at the station, and we talked for a while.

Tôi đã gặp **Robinson** ở ga và chúng tôi trò chuyện một lúc.

The Robinsons are moving next month, so the neighborhood will feel different.

Gia đình **Robinson** sẽ chuyển đi vào tháng sau, nên khu phố sẽ khác đi.