"robes" in Vietnamese
Definition
Loại áo dài, rộng thường được mặc trong các nghi lễ, bởi thẩm phán, trong tôn giáo, hoặc làm áo choàng tắm ở nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
"Robes" dùng cho áo lễ phục, áo tôn giáo, hoặc áo choàng tắm, như "bath robes", "judges' robes"; không nói về quần áo bình thường hàng ngày.
Examples
The judges wore black robes in the courtroom.
Các thẩm phán mặc **áo choàng** đen trong phòng xử án.
After her shower, she put on one of her soft robes.
Sau khi tắm, cô ấy mặc một trong những chiếc **áo choàng** mềm mại của mình.
The choir sang in white robes during the ceremony.
Dàn hợp xướng mặc **áo choàng** trắng khi hát trong buổi lễ.
He threw on his robe to answer the door early in the morning.
Anh ấy vội khoác chiếc **áo choàng** để ra mở cửa sáng sớm.
The graduates marched onto the stage wearing their blue robes.
Các sinh viên tốt nghiệp bước lên sân khấu trong **áo choàng** màu xanh.
You’ll find fluffy hotel robes waiting for you in your room.
Bạn sẽ thấy **áo choàng** khách sạn lông mềm chờ sẵn trong phòng.