Type any word!

"roberts" in Vietnamese

Roberts

Definition

Roberts là một họ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để gọi tên một người hoặc một gia đình, không dùng để chỉ hành động, đồ vật hay đặc điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên luôn viết hoa: 'Roberts'. Thường dùng sau tên riêng như 'Emma Roberts' hoặc dạng sở hữu như 'gia đình Roberts'.

Examples

Mr. Roberts is our math teacher.

Thầy **Roberts** là giáo viên toán của chúng tôi.

I called Dr. Roberts this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho bác sĩ **Roberts**.

The Roberts family lives next door.

Gia đình **Roberts** sống ở bên cạnh nhà.

Have you heard back from Roberts yet?

Bạn đã nhận được phản hồi từ **Roberts** chưa?

Apparently, Roberts changed his mind at the last minute.

Có vẻ như **Roberts** đã đổi ý vào phút cuối.

I'll ask Roberts if he's free to join us.

Tôi sẽ hỏi **Roberts** xem anh ấy có rảnh để tham gia cùng chúng ta không.