"robbins" in Vietnamese
Definition
Một họ phổ biến trong tiếng Anh, nổi tiếng với những người như Tony Robbins (diễn giả truyền cảm hứng), Tim Robbins (diễn viên) và chuỗi kem Baskin-Robbins.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này thường gắn liền với 'Tony Robbins', 'Tim Robbins' hoặc thương hiệu kem 'Baskin-Robbins' khi nói tiếng Anh. Là họ phổ biến, không dịch sang tiếng Việt.
Examples
Tony Robbins is a famous motivational speaker.
Tony **Robbins** là một diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng.
Tim Robbins starred in The Shawshank Redemption.
Tim **Robbins** đóng vai chính trong phim The Shawshank Redemption.
Let's get ice cream at Baskin-Robbins.
Đi ăn kem ở Baskin-**Robbins** đi.
I read a Tony Robbins book and it actually changed how I think about goal-setting.
Tôi đã đọc một cuốn sách của Tony **Robbins** và nó thực sự thay đổi cách tôi đặt mục tiêu.
Tim Robbins gave one of the most iconic performances in cinema history.
Tim **Robbins** đã có một trong những màn trình diễn xuất sắc nhất lịch sử điện ảnh.
Is there a Robbins in your family tree? It's a pretty common English surname.
Gia đình bạn có ai họ **Robbins** không? Đây là một họ tiếng Anh khá phổ biến.