"roam" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đi lại ở một nơi nào đó mà không có kế hoạch rõ ràng, thường thư thái hoặc không mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
'roam' gợi ý sự tự do, thoải mái, không mục đích rõ ràng, thường dùng trong cụm 'lang thang quanh đâu đó'. Không dùng cho tình huống di chuyển có mục tiêu hoặc vội vàng.
Examples
The cows roam in the field.
Những con bò **lang thang** trên cánh đồng.
We roam the streets after school.
Chúng tôi **lang thang** trên phố sau giờ học.
He likes to roam in the forest.
Anh ấy thích **đi rong** trong rừng.
We spent the afternoon just roaming around the city.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **lang thang** quanh thành phố.
Let your mind roam and be creative.
Hãy để trí óc bạn **lang thang** và sáng tạo.
They love to roam free in nature with no set destination.
Họ thích **tự do lang thang** trong thiên nhiên mà không cần đích đến.