아무 단어나 입력하세요!

"roaches" in Vietnamese

gián

Definition

Loài côn trùng nhỏ, màu nâu hoặc đen, thường xuất hiện ở nơi bẩn hoặc ẩm thấp, bị nhiều người xem là loài gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'gián' chỉ dùng cho côn trùng gây hại trong nhà, không dùng cho nghĩa lóng hay số ít như 'roach'. Khi nói về nhiều con, chỉ cần dùng 'gián'.

Examples

There are roaches in the kitchen.

Trong bếp có **gián**.

I am afraid of roaches.

Tôi sợ **gián**.

The hotel room had roaches everywhere.

Phòng khách sạn có **gián** khắp nơi.

I can't sleep knowing there are roaches crawling around.

Tôi không thể ngủ được khi biết có **gián** bò quanh.

We had to call pest control because of too many roaches.

Chúng tôi phải gọi dịch vụ diệt côn trùng vì có quá nhiều **gián**.

If you leave food out overnight, you'll end up with roaches.

Nếu bạn để thức ăn bên ngoài qua đêm, bạn sẽ gặp phải **gián**.