Type any word!

"riviera" in Vietnamese

riviera

Definition

Riviera là khu vực ven biển, đặc biệt dọc Địa Trung Hải, nổi tiếng với bãi biển đẹp, khí hậu ấm áp và các khu nghỉ dưỡng sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Riviera' thường được viết hoa khi chỉ các địa danh cụ thể như 'French Riviera'. Chữ này hay dùng trong lĩnh vực du lịch, nghỉ dưỡng cao cấp. Một số khu vực khác cũng dùng tên này để quảng bá hình ảnh.

Examples

The French Riviera is famous for its beaches.

**Riviera** Pháp nổi tiếng với những bãi biển.

Many celebrities go to the Riviera for vacation.

Nhiều người nổi tiếng đến **riviera** để nghỉ dưỡng.

The Italian Riviera has small, beautiful towns.

**Riviera** Ý có những thị trấn nhỏ và xinh đẹp.

Spending the summer on the Riviera sounds like a dream.

Dành mùa hè trên **riviera** nghe thật tuyệt vời.

We found a lovely little café hidden on the Riviera.

Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh nằm trên **riviera**.

These days, everyone wants to visit the Riviera at least once.

Những ngày này, ai cũng muốn đến **riviera** ít nhất một lần.