"riverside" 的Vietnamese翻译
释义
Khu vực, lối đi, hoặc mảnh đất nằm sát cạnh dòng sông.
用法说明(Vietnamese)
'riverside' thường dùng mô tả địa điểm, tên nơi chốn, khu vui chơi hoặc kinh doanh nằm cạnh sông. Đừng nhầm với 'riverbank' là bờ dốc của sông.
例句
We walked along the riverside after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi đi dạo dọc **bờ sông**.
There is a small house by the riverside.
Có một căn nhà nhỏ bên **bờ sông**.
Children are playing near the riverside.
Bọn trẻ đang chơi gần **bờ sông**.
Let's have a picnic by the riverside this weekend.
Cuối tuần này, chúng ta hãy đi picnic cạnh **bờ sông** nhé.
There's a beautiful market along the riverside every Sunday morning.
Mỗi sáng Chủ nhật đều có một khu chợ đẹp dọc **bờ sông**.
They built a new riverside cafe with an amazing view.
Họ đã xây một quán cà phê **bờ sông** mới với view tuyệt đẹp.