"rivers" in Vietnamese
Definition
Dòng nước lớn tự nhiên chảy dài trên mặt đất và thường đổ ra biển hoặc hồ. Đây là từ chỉ nhiều con sông.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng ở dạng số nhiều. Hay kết hợp với tính từ như 'lớn', 'chảy xiết' hoặc cụm như 'những con sông lớn trên thế giới'. Không nhầm với 'suối' (nhỏ hơn) hoặc 'hồ' (nước tĩnh).
Examples
There are many rivers in South America.
Có nhiều **con sông** ở Nam Mỹ.
Rivers flow from mountains to the sea.
**Những con sông** chảy từ núi ra biển.
People use rivers for fishing and travel.
Mọi người dùng **những con sông** để đánh cá và đi lại.
The world's longest rivers are famous for their amazing wildlife.
Những **con sông** dài nhất thế giới nổi tiếng với động vật hoang dã tuyệt vời.
Some rivers flood every year when it rains a lot.
Một số **con sông** bị lũ lụt mỗi năm khi mưa lớn.
Did you know that some rivers even flow underground?
Bạn có biết rằng một số **con sông** thậm chí chảy ngầm không?