아무 단어나 입력하세요!

"riverbank" in Vietnamese

bờ sông

Definition

Vùng đất dọc theo mép sông, nơi con người thường đến để thư giãn, câu cá hoặc ngắm cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bờ sông' chủ yếu nói về rìa đất sát cạnh sông. Thường dùng trong ngữ cảnh 'ngồi bên bờ sông', 'đi dọc bờ sông'. Khác với 'ven sông' (có thể bao quát hơn).

Examples

We had a picnic on the riverbank.

Chúng tôi đã tổ chức picnic trên **bờ sông**.

The children played by the riverbank.

Bọn trẻ chơi bên **bờ sông**.

There are many flowers along the riverbank.

Có rất nhiều hoa dọc **bờ sông**.

Let's go sit on the riverbank and watch the sunset.

Hãy ra **bờ sông** ngồi và ngắm hoàng hôn nhé.

They built a small house right by the riverbank.

Họ xây một ngôi nhà nhỏ ngay cạnh **bờ sông**.

After the rain, the riverbank was muddy and slippery.

Sau cơn mưa, **bờ sông** trở nên lầy lội và trơn trượt.