"ritz" in Vietnamese
Definition
'Ritz' dùng để chỉ sự sang trọng, hào nhoáng hoặc phong cách cực kỳ tinh tế, quý phái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói, đôi khi mang ý đùa vui. 'Put on the ritz' nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên thật sang hoặc nổi bật. Ít khi chỉ khách sạn thật.
Examples
The party last night was pure ritz.
Bữa tiệc tối qua thật sự rất **sang trọng**.
He likes to live with a lot of ritz.
Anh ấy thích sống với rất nhiều **sang trọng**.
This restaurant has a real ritz feel to it.
Nhà hàng này mang lại cảm giác rất **sang trọng**.
We really put on the ritz for her birthday.
Chúng tôi đã tổ chức rất **sang trọng** cho sinh nhật của cô ấy.
He showed up in a ritz outfit—very fancy, lots of sparkle.
Anh ấy xuất hiện trong một bộ đồ **sang trọng** – rất lộng lẫy, nhiều ánh kim tuyến.
Their living room has a bit too much ritz for my taste.
Phòng khách của họ có hơi nhiều **sang trọng** so với sở thích của tôi.