Type any word!

"rituals" in Vietnamese

nghi lễnghi thức

Definition

Các hành động hay nghi thức được thực hiện theo một cách nhất định, thường vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, nhưng cũng chỉ các thói quen cá nhân có ý nghĩa đặc biệt, như 'nghi lễ buổi sáng'. Khác với 'routine' vì mang tính trang trọng, nghi thức.

Examples

Many cultures have special rituals for weddings.

Nhiều nền văn hóa có những **nghi lễ** đặc biệt cho đám cưới.

The monks perform daily rituals at the temple.

Các nhà sư thực hiện **nghi lễ** hàng ngày tại chùa.

Some people have morning rituals, like drinking tea.

Một số người có **nghi thức** buổi sáng, như uống trà.

Breaking old rituals can be hard when you move to a new country.

Khi chuyển đến đất nước mới, việc từ bỏ những **nghi lễ** cũ có thể rất khó.

They have little family rituals like game night every Friday.

Họ có những **nghi thức** gia đình nhỏ như đêm chơi game vào mỗi thứ Sáu.

For her, writing in her journal is one of her daily rituals.

Đối với cô ấy, viết nhật ký là một trong những **nghi thức** hàng ngày.