Type any word!

"ritual" in Vietnamese

nghi lễnghi thức

Definition

Nghi lễ là một chuỗi hành động được thực hiện theo cách cố định, thường vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc mang tính biểu tượng. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ một thói quen được lặp lại đều đặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nhấn mạnh ý nghĩa trang trọng, đặc biệt hay có tính biểu tượng hơn so với 'routine'. Thường gặp trong các cụm như 'nghi lễ tôn giáo', 'nghi thức buổi sáng'.

Examples

Lighting candles is part of the wedding ritual.

Thắp nến là một phần của **nghi lễ** đám cưới.

Tea is part of my morning ritual.

Uống trà là một phần trong **nghi thức** buổi sáng của tôi.

The children watched the ritual in silence.

Bọn trẻ im lặng quan sát **nghi lễ** đó.

Making coffee has become a little ritual before I start work.

Pha cà phê đã trở thành một **nghi thức** nhỏ trước khi tôi bắt đầu làm việc.

Every team has its own pre-game ritual.

Mỗi đội đều có **nghi thức** riêng trước trận đấu.

It may look strange, but for them it's an important ritual.

Có thể trông lạ, nhưng đối với họ đó là một **nghi lễ** quan trọng.