"risky" in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó là mạo hiểm hoặc rủi ro, nó có thể gây ra rắc rối, mất mát hoặc nguy hiểm. Luôn có khả năng điều xấu xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'risky' thường đi với các động từ như 'be', 'seem', 'feel' và các danh từ như 'decision', 'move', 'investment', 'plan'. 'risky' nhấn mạnh sự không chắc chắn; 'dangerous' thường chỉ nguy hiểm trực tiếp.
Examples
It is risky to drive that fast in the rain.
Lái xe nhanh như vậy khi trời mưa rất **mạo hiểm**.
Starting a new business can be risky.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới có thể rất **mạo hiểm**.
This road looks risky at night.
Con đường này trông **rủi ro** vào ban đêm.
That sounds risky—are you sure it's worth it?
Điều đó nghe có vẻ **mạo hiểm**—bạn chắc chắn nó xứng đáng chứ?
Investing all your money in one company is pretty risky.
Đầu tư tất cả tiền vào một công ty là khá **rủi ro**.
It was a risky move, but somehow it worked.
Đó là một bước đi **mạo hiểm**, nhưng không hiểu sao nó lại thành công.