Type any word!

"risks" in Vietnamese

rủi ronguy cơ

Definition

Khả năng điều gì đó xấu, nguy hiểm hoặc không mong muốn có thể xảy ra. Thường đề cập đến nguy cơ tổn thất hoặc thiệt hại trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, an toàn, tiền bạc hoặc quyết định: 'rủi ro sức khỏe', 'chấp nhận rủi ro'. Khi nói về nhiều nguy hiểm cụ thể sẽ dùng dạng số nhiều.

Examples

Smoking has serious risks for your health.

Hút thuốc có những **rủi ro** nghiêm trọng đối với sức khỏe của bạn.

We talked about the risks before the trip.

Chúng tôi đã bàn về các **rủi ro** trước chuyến đi.

This job has many risks.

Công việc này có nhiều **rủi ro**.

Starting a business always comes with risks, but the rewards can be worth it.

Khởi nghiệp luôn có những **rủi ro**, nhưng phần thưởng có thể xứng đáng.

The doctor explained the risks and benefits of the surgery.

Bác sĩ đã giải thích các **rủi ro** và lợi ích của ca phẫu thuật.

We need to look at the risks before we make a final decision.

Chúng ta cần xem xét các **rủi ro** trước khi quyết định cuối cùng.