"risking" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó có thể gặp rủi ro, tổn thất hoặc nguy hiểm vì kết quả không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'liều' thường đi với danh từ hoặc động từ (như ‘liều mạng’, ‘liều thử’). Không nhầm với cụm từ 'take a risk'.
Examples
He is risking his money on that new business.
Anh ấy đang **liều** tiền vào công việc kinh doanh mới đó.
You are risking your health by not sleeping enough.
Bạn đang **liều** sức khoẻ vì không ngủ đủ.
They were risking serious injury by climbing that wall.
Họ đã **liều** bị thương nặng khi trèo qua bức tường đó.
She didn't tell the truth because she was afraid of risking her friendship.
Cô ấy không nói thật vì sợ **liều** tình bạn của mình.
By not backing up your files, you're risking losing everything.
Không sao lưu dữ liệu, bạn đang **liều** mất hết mọi thứ.
I’m not risking getting in trouble just to help him out.
Tôi không **liều** gặp rắc rối chỉ để giúp anh ta.