Введите любое слово!

"rising" in Vietnamese

tănglên

Definition

Chỉ điều gì đó đang tăng lên, đi lên hoặc ngày càng lớn hơn. Được dùng cho giá cả, nhiệt độ, mặt trời, nước và nhiều thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'rising prices' (giá tăng), 'rising star' (ngôi sao đang lên). Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Phân biệt với dạng động từ trong câu.

Examples

The rising sun was bright and warm.

Mặt trời **đang lên** rực rỡ và ấm áp.

People are worried about rising food prices.

Mọi người lo lắng về việc giá thực phẩm **tăng**.

We watched the rising water from the bridge.

Chúng tôi quan sát dòng nước **dâng lên** từ trên cầu.

With rising rent, it's getting harder to live in the city.

Với tiền thuê nhà **tăng**, sống trong thành phố ngày càng khó khăn hơn.

She's one of the company's rising stars.

Cô ấy là một trong những **ngôi sao đang lên** của công ty.

Tensions are rising, and everyone can feel it.

**Căng thẳng đang tăng lên**, và ai cũng có thể cảm nhận điều đó.