"rising" in Indonesian
Definition
Biểu thị một điều gì đó đang tăng lên, tiến lên hoặc trở nên lớn hơn. Được dùng cho giá cả, số lượng, mực nước, mặt trời và nhiều tình huống khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường đặt trước danh từ: 'rising prices' (giá tăng), 'rising star' (ngôi sao đang lên). Có thể dùng theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Không nhầm với dạng động từ trong câu.
Examples
The rising sun was bright and warm.
Mặt trời **đang lên** rực rỡ và ấm áp.
People are worried about rising food prices.
Mọi người lo lắng về giá thực phẩm **tăng**.
We watched the rising water from the bridge.
Chúng tôi quan sát nước **dâng lên** từ trên cầu.
With rising rent, it's getting harder to live in the city.
Với tiền thuê nhà **tăng**, ngày càng khó sống tại thành phố.
She's one of the company's rising stars.
Cô ấy là một trong các **ngôi sao đang lên** của công ty.
Tensions are rising, and everyone can feel it.
**Căng thẳng đang tăng lên** và mọi người đều cảm nhận được điều đó.