"rise" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên trên, tăng lên hoặc đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm. Cũng dùng cho việc tăng giá, nước dâng, khói bay lên hay mặt trời mọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thường dùng cả nghĩa đen và bóng. Hay gặp trong cụm: 'rise up', 'prices rise', 'the sun rises'. Khi nói dậy khỏi giường, 'get up' hay dùng hơn là 'rise'.
Examples
The sun rises in the east.
Mặt trời **mọc** ở phía đông.
Water began to rise after the storm.
Sau cơn bão, nước bắt đầu **dâng lên**.
Prices rise every year.
Giá cả **tăng** mỗi năm.
If tensions rise, the meeting could get ugly.
Nếu căng thẳng **tăng lên**, cuộc họp có thể trở nên xấu đi.
She watched steam rise from her coffee.
Cô ấy nhìn hơi nước **bốc lên** từ tách cà phê của mình.
He rose from his chair and walked to the door.
Anh ấy **đứng dậy** khỏi ghế và đi về phía cửa.