"ripping" in Vietnamese
Definition
“Ripping” nghĩa là xé cái gì đó một cách mạnh hoặc nhanh. Thông tục, từ này còn dùng để khen cái gì rất tuyệt vời.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm động từ chỉ hành động xé vật gì ra như ‘ripping paper’. Dùng như slang, ‘a ripping time’ là trải nghiệm tuyệt vời (hay dùng trong tiếng Anh Anh). Không bị nhầm với ‘rip-off’ (lừa đảo).
Examples
He is ripping the old shirt into pieces.
Anh ấy đang **xé rách** chiếc áo cũ thành nhiều mảnh.
Stop ripping the paper!
Đừng **xé rách** tờ giấy nữa!
The dog started ripping the newspaper.
Con chó bắt đầu **xé rách** tờ báo.
We had a ripping good time at the party last night.
Tối qua ở bữa tiệc chúng tôi đã có khoảng thời gian **tuyệt vời**.
His new album is absolutely ripping!
Album mới của anh ấy thật sự **tuyệt vời**!
The wind was ripping through the trees all night.
Cả đêm gió **xé rách** qua các tán cây.