Type any word!

"ripped" in Vietnamese

ráchcơ bắp cuồn cuộn

Definition

'Ripped' có nghĩa là bị rách hoặc bị xé; trong văn nói, nó cũng chỉ người có nhiều cơ bắp, thân hình săn chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'ripped' với quần áo, giấy v.v. nghĩa là bị rách: 'ripped jeans', 'ripped page'. Khi nói về người, dùng thân mật, tích cực – 'He's ripped' nghĩa là người đó có nhiều cơ bắp. Đừng nhầm với 'rip off'.

Examples

My shirt is ripped at the sleeve.

Áo của tôi bị **rách** ở chỗ tay áo.

He looked ripped after months at the gym.

Sau nhiều tháng ở phòng tập, anh ấy trông rất **cơ bắp cuồn cuộn**.

I can't wear these ripped pants to school.

Tôi không thể mặc chiếc quần **rách** này đến trường.

Did your jeans come like that, or did they get ripped later?

Quần jeans của bạn có như vậy sẵn không hay bị **rách** sau này?

Wow, he's gotten really ripped since last summer.

Wow, từ mùa hè năm ngoái đến giờ, anh ấy trở nên thật **cơ bắp cuồn cuộn**.

I tried to open the package too fast and the whole top got ripped off.

Tôi cố mở gói quá nhanh nên cả phần trên bị **rách** hết.