"riot" in Vietnamese
Definition
Bạo loạn là sự náo loạn công cộng mang tính bạo lực do đông người gây ra, thường có phá hoại hoặc đánh nhau. Ngoài ra, từ này còn dùng để mô tả ai hay điều gì đó rất hài hước và vui nhộn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạo loạn' luôn chỉ tình huống cực kỳ hỗn loạn, bạo lực hơn 'biểu tình'. Trong giao tiếp, nói 'ai đó là một riot' hoặc 'truyện đó là một riot' nghĩa là rất hài hước.
Examples
The riot started after the game ended.
Sau khi trận đấu kết thúc, **bạo loạn** đã nổ ra.
Police tried to stop the riot in the city center.
Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn **bạo loạn** ở trung tâm thành phố.
The news showed pictures of the riot last night.
Bản tin đã chiếu hình ảnh về **bạo loạn** tối qua.
What started as a peaceful protest turned into a riot within hours.
Từ một cuộc biểu tình ôn hoà, chỉ sau vài giờ, sự việc đã biến thành **bạo loạn**.
You should've seen him at the party—he was an absolute riot.
Bạn nên thấy anh ấy ở bữa tiệc—anh ấy thực sự là một **riot**.
The whole theater was a riot once the comedian got going.
Ngay khi diễn viên hài trình diễn, cả rạp trở nên **náo loạn vì cười**.