"rink" in Vietnamese
Definition
Sân trượt băng là một khu vực rộng, phẳng được thiết kế cho trượt băng, trượt patin hoặc các môn thể thao như khúc côn cầu hoặc curling.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'ice rink', 'skating rink'. Không dùng cho hồ bơi hay sân thể thao thông thường.
Examples
We went skating at the rink yesterday.
Hôm qua chúng tôi đi trượt băng ở **sân trượt băng**.
The hockey game is at the local rink.
Trận khúc côn cầu ở **sân trượt băng** địa phương.
There is a new rink in the park.
Có một **sân trượt băng** mới ở công viên.
Let's meet at the rink after school and skate a bit.
Gặp nhau ở **sân trượt băng** sau giờ học rồi trượt một lát nhé.
The outdoor rink is open only in winter.
**Sân** ngoài trời chỉ mở vào mùa đông.
He slipped and fell on the rink, but he got up laughing.
Anh ấy bị trượt ngã ở **sân trượt băng**, nhưng vẫn cười đứng dậy.