"rings" in Vietnamese
Definition
"rings" vừa nghĩa là những chiếc nhẫn đeo tay, vừa là dạng động từ chỉ chuông hoặc điện thoại phát ra âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ, thường dùng cho đồ trang sức: "nhẫn cưới", "nhẫn vàng". Là động từ, xuất hiện với chủ ngữ số ít: "The phone rings". Không nhầm với "ringing" (dạng tiếp diễn).
Examples
She wears two gold rings every day.
Cô ấy đeo hai chiếc **nhẫn** vàng mỗi ngày.
The phone rings at noon.
Điện thoại **reo** lúc trưa.
The bell rings at eight o’clock.
Chuông **reo** lúc tám giờ.
Every time my mom rings, I think something is wrong.
Mỗi khi mẹ tôi **gọi điện**, tôi lại nghĩ có chuyện gì đó xảy ra.
Those rings look expensive—are they real diamonds?
Những chiếc **nhẫn** đó trông đắt tiền—có phải là kim cương thật không?
My phone almost never rings after 10 p.m., so I got worried.
Điện thoại của tôi hầu như không bao giờ **reo** sau 10 giờ đêm, nên tôi đã lo lắng.