Type any word!

"ringing" in Indonesian

reng (âm thanh)ù tai

Definition

Âm thanh vang lên rõ ràng, lặp lại như chuông hoặc điện thoại. Đôi khi cũng chỉ tiếng ù còn lại trong tai.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho điện thoại, chuông, chuông báo hoặc tiếng ù tai: 'The phone is ringing', 'ringing in my ears'. Hình thức '-ing' hay đi với 'be' hoặc đứng trước danh từ, như 'a ringing phone'. Không nhầm với 'ring' (vòng, nhẫn).

Examples

The phone is ringing in the kitchen.

Điện thoại đang **reo** trong bếp.

I heard a ringing sound at the door.

Tôi nghe một tiếng **reng** ở cửa.

My ears are ringing after the loud music.

Tai tôi **ù** sau khi nghe nhạc lớn.

Can you get that? My phone keeps ringing.

Bạn nghe giúp được không? Điện thoại của mình cứ **reo** mãi.

There was a ringing in my ears for hours after the concert.

Sau buổi hòa nhạc, tai tôi **ù** hàng giờ liền.

I ignored the ringing doorbell because I was in the shower.

Tôi đã lờ đi tiếng chuông cửa đang **reo** vì tôi đang tắm.