Tapez n'importe quel mot !

"rims" in Vietnamese

vành

Definition

Vành là phần mép ngoài hoặc khung tròn của vật gì đó, đặc biệt là phần kim loại ở bánh xe ô tô. Cũng có thể chỉ mép của ly, cốc hoặc vật tròn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vành xe' chỉ riêng cho bánh xe, còn 'vành ly/cốc' cho miệng cốc, ly. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực ô tô hoặc mô tả các vật có dạng tròn.

Examples

The car has shiny rims on its wheels.

Chiếc xe này có các **vành** sáng bóng trên bánh xe.

Be careful not to scratch the rims when parking.

Cẩn thận đừng làm xước các **vành** khi đỗ xe.

She cleaned the rims of her glasses.

Cô ấy lau sạch các **vành** kính mắt của mình.

He just bought new chrome rims for his truck—they look awesome!

Anh ấy vừa mua các **vành** mạ crôm mới cho chiếc xe tải—trông tuyệt vời!

The old bike's rims were rusty and needed replacing.

Các **vành** của chiếc xe đạp cũ bị rỉ sét và cần được thay mới.

Most coffee cups have thick rims to prevent spills.

Hầu hết cốc cà phê đều có **vành** dày để không bị tràn.