"righty" in Indonesian
Definition
Người dùng tay phải nhiều hơn tay trái, nhất là khi viết hoặc làm việc chính. Cũng có thể dùng như một cách gọi thân mật.
Usage Notes (Indonesian)
‘Người thuận tay phải’ là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đối nghĩa là ‘người thuận tay trái’. Có thể dùng đùa vui như ‘Alrighty, righty!’.
Examples
Most people are righties.
Hầu hết mọi người là **người thuận tay phải**.
Pass the scissors to the righty sitting next to you.
Đưa kéo cho **người thuận tay phải** ngồi bên cạnh bạn.
Hey, righty, can you help me open this jar?
Này, **người thuận tay phải**, giúp mình mở cái hũ này được không?
Alrighty, righty, let’s get started!
Được rồi, **người thuận tay phải**, bắt đầu thôi!
Are you a righty or a lefty?
Bạn là **người thuận tay phải** hay thuận tay trái?
My brother is a righty and writes very neatly.
Anh trai tôi là **người thuận tay phải** và viết rất đẹp.