"rights" in Vietnamese
Definition
Những tự do hoặc sự bảo vệ mà pháp luật hay xã hội đảm bảo cho ai đó để được đối xử công bằng hoặc có thể làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về quyền con người hoặc quyền công dân: 'human rights', 'equal rights', 'civil rights'. Không nhầm với 'right' nghĩa là 'đúng' hay 'bên phải'. Dùng trong cụm như 'có quyền', 'đấu tranh cho quyền', 'biết quyền của mình'.
Examples
All workers have rights at their jobs.
Tất cả người lao động đều có **quyền** tại nơi làm việc.
Children have the rights to safety and education.
Trẻ em có **quyền** được an toàn và đi học.
We learned about human rights in class today.
Hôm nay chúng tôi đã học về **quyền** con người trong lớp.
You should read the contract carefully so you know your rights.
Bạn nên đọc kỹ hợp đồng để biết **quyền** của mình.
They spent years fighting for equal rights.
Họ đã dành nhiều năm để đấu tranh cho **quyền** bình đẳng.
Knowing your rights can make a huge difference in a difficult situation.
Biết **quyền** của mình có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong tình huống khó khăn.