"righteous" in Vietnamese
Definition
Chính trực chỉ người luôn làm việc tốt, công bằng và sống đúng theo chuẩn mực đạo đức hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, mang ý tích cực. 'Self-righteous' chỉ người cho mình luôn đúng và thường không được thích. 'Righteous cause' là lý do chính đáng.
Examples
She believes her actions are righteous.
Cô ấy tin rằng hành động của mình là **chính trực**.
He is known for his righteous decisions.
Anh ấy nổi tiếng với những quyết định **chính trực**.
A righteous person always tries to do what is right.
Người **chính trực** luôn cố gắng làm điều đúng.
Many people admired his righteous stand against corruption.
Nhiều người ngưỡng mộ lập trường **chính trực** của anh ấy chống lại tham nhũng.
They donated money for a righteous cause.
Họ đã quyên góp tiền cho một lý do **chính trực**.
Sometimes he sounds a bit too righteous when talking about politics.
Đôi khi anh ấy nghe có vẻ hơi quá **chính trực** khi nói về chính trị.