"rift" in Vietnamese
Definition
'Rift' chỉ sự nứt vỡ nghiêm trọng, đặc biệt là trên bề mặt vật chất hoặc trong các mối quan hệ. Cũng dùng cho sự chia rẽ hoặc bất đồng làm con người xa cách nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng hoặc văn chương, chỉ sự xa cách về cảm xúc hay xã hội. Trong địa chất học, dùng cho vết nứt thực tế. Các cụm như 'deep rift', 'gây rạn nứt', 'hàn gắn rạn nứt' hay dùng.
Examples
There was a rift in the rock after the earthquake.
Sau trận động đất, có một **vết nứt** trên tảng đá.
A serious rift developed between the two brothers.
Giữa hai anh em đã xuất hiện một **rạn nứt** nghiêm trọng.
The company is trying to heal the rift among its employees.
Công ty đang cố gắng hàn gắn **rạn nứt** giữa các nhân viên.
Years of disagreement finally caused a deep rift in the group.
Nhiều năm bất đồng cuối cùng đã gây ra một **rạn nứt** sâu sắc trong nhóm.
They patched up the rift and became friends again.
Họ đã hàn gắn **rạn nứt** và làm bạn trở lại.
The political scandal created a rift between the leaders and their supporters.
Vụ bê bối chính trị đã gây ra **rạn nứt** giữa các lãnh đạo và người ủng hộ.