Type any word!

"riffraff" in Vietnamese

đồ vô lạihạng người thấp kém

Definition

Từ miệt thị chỉ những người bị coi là có địa vị xã hội thấp hoặc không được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ xúc phạm và nên cẩn trọng khi sử dụng. Thường dùng ở số nhiều để chỉ nhóm người bị coi thường hoặc tầng lớp thấp.

Examples

Some people called the new neighbors riffraff.

Một số người gọi những người hàng xóm mới là **đồ vô lại**.

He thinks all the students are riffraff.

Anh ấy nghĩ tất cả học sinh đều là **hạng người thấp kém**.

The club does not want any riffraff inside.

Câu lạc bộ không muốn bất kỳ **đồ vô lại** nào vào trong.

"This area used to be quiet, but now it's full of riffraff," the old man complained.

"Khu vực này trước đây yên tĩnh, giờ thì toàn là **đồ vô lại**," ông lão than phiền.

Don't let that group of riffraff ruin your evening.

Đừng để nhóm **đồ vô lại** đó làm hỏng buổi tối của bạn.

Some believe keeping out the riffraff keeps property values high.

Có người cho rằng tránh xa **hạng người thấp kém** sẽ giúp giá trị tài sản tăng cao.