Type any word!

"ridiculous" in Vietnamese

lố bịchnực cười

Definition

Một điều gì đó lố bịch thì nó quá vô lý, ngớ ngẩn hoặc quá mức khiến người ta khó tin hoặc thấy buồn cười.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lố bịch' mạnh hơn 'ngớ ngẩn' và mang tính phê phán rõ rệt. Thường dùng với các cụm như 'giá lố bịch', 'ý tưởng lố bịch', 'trông lố bịch'. Nói ai đó 'lố bịch' thường nặng nề hơn chỉ phê bình tình huống.

Examples

That hat looks ridiculous on me.

Cái mũ này đội lên tôi trông **lố bịch**.

The price of this sandwich is ridiculous.

Giá của chiếc bánh mì này **lố bịch** thật.

It is ridiculous to wait three hours for a bus.

Chờ xe buýt ba tiếng là quá **lố bịch**.

Come on, that's a ridiculous excuse and you know it.

Thôi nào, đó là lời bào chữa **lố bịch** và bạn biết điều đó.

It's ridiculous how fast kids grow up.

Trẻ con lớn nhanh một cách **lố bịch**.

This meeting is getting ridiculous—we've said the same thing five times.

Cuộc họp này ngày càng **lố bịch**—chúng ta đã nói đi nói lại một điều năm lần rồi.