"ridiculed" in Vietnamese
Definition
Chế nhạo ai đó một cách ác ý hoặc làm cho họ cảm thấy bối rối bằng cách cười nhạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động: 'Anh ấy bị chế giễu.' Trang trọng hơn 'trêu chọc', nhưng nhẹ hơn 'miệt thị'.
Examples
The other children ridiculed his new haircut.
Những đứa trẻ khác đã **chế giễu** kiểu tóc mới của cậu ấy.
She felt ridiculed in front of the whole class.
Cô ấy cảm thấy bị **chế giễu** trước cả lớp.
His ideas were often ridiculed by his peers.
Những ý tưởng của anh ấy thường bị bạn bè **chế giễu**.
He laughed even though he was being ridiculed by everyone.
Anh ấy vẫn cười dù đang bị mọi người **chế giễu**.
I used to get ridiculed for my accent when I was younger.
Khi nhỏ tôi thường bị **chế giễu** vì giọng nói của mình.
Online comments ridiculed the politician’s statement within minutes.
Những bình luận trực tuyến đã **chế giễu** phát biểu của chính trị gia chỉ sau vài phút.