"ridicule" in Vietnamese
Definition
Chế giễu ai đó hoặc điều gì đó một cách ác ý; cũng dùng để chỉ hành động làm trò cười cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc với các cụm như 'trở thành đối tượng bị chế giễu', 'hứng chịu sự chế nhạo'. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'chê cười' phổ biến hơn.
Examples
People often ridicule new ideas before they understand them.
Mọi người thường **chế giễu** những ý tưởng mới trước khi hiểu chúng.
He faced ridicule from his classmates because of his accent.
Anh ấy đã hứng chịu **sự chế giễu** từ bạn cùng lớp vì giọng nói của mình.
Do not ridicule others for their mistakes.
Đừng **chế giễu** người khác vì sai lầm của họ.
The invention was met with ridicule, but eventually changed the world.
Phát minh này từng bị **chế giễu**, nhưng cuối cùng đã thay đổi thế giới.
She brushed off the ridicule and kept working toward her goals.
Cô ấy không để ý đến **sự chế giễu** mà tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình.
No one likes to be ridiculed in front of their friends.
Không ai thích bị **chế giễu** trước mặt bạn bè.