"ridge" in Vietnamese
Definition
‘Ridge’ là một phần cao và dài kéo dọc trên đỉnh núi, đồi hay trên bề mặt vật thể. Cũng chỉ các đường nổi kéo dài trên các vật thể khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho địa lý như ‘dãy núi’, ‘trên lưng núi’. Ngoài ra, chỉ các đường nổi nhỏ như sống mũi hoặc gờ trên vật khác. ‘Ridge’ dài và hẹp hơn ‘peak’.
Examples
We walked along the ridge of the hill.
Chúng tôi đi bộ dọc theo **dãy núi** của ngọn đồi.
Snow covered the mountain ridge.
Tuyết phủ kín **dãy núi**.
There is a small ridge on the roof.
Có một **đường gờ** nhỏ trên mái nhà.
The trail gets really narrow once you reach the ridge.
Con đường mòn trở nên rất hẹp khi bạn đến **dãy núi**.
From the ridge, you can see the whole valley.
Từ **dãy núi**, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.
You can feel a sharp ridge in the broken plastic.
Bạn có thể cảm nhận một **đường gờ** sắc trên miếng nhựa bị vỡ.