"rides" in Vietnamese
Definition
'rides' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'ride', nghĩa là di chuyển bằng xe đạp, ngựa, xe buýt, hoặc xe hơi thay vì đi bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'rides' dùng với he/she/it. Thường gặp trong các cụm như 'ride a bike', 'ride a horse', 'ride the bus'. Khi nói về ô tô, 'ride in a car' là tự nhiên hơn so với 'ride a car'.
Examples
He rides his bike to school every day.
Anh ấy **đi** xe đạp đến trường mỗi ngày.
She rides the bus home after work.
Cô ấy **đi** xe buýt về nhà sau giờ làm.
My sister rides a horse on weekends.
Chị tôi **cưỡi** ngựa vào cuối tuần.
He rides with us when his car is in the shop.
Khi xe của anh ấy phải sửa, anh ấy **đi** cùng chúng tôi.
She rides into the city early to avoid traffic.
Cô ấy **đi** vào thành phố sớm để tránh kẹt xe.
These days, he rides everywhere instead of driving.
Dạo này, anh ấy **đi** khắp nơi thay vì lái xe.