Tapez n'importe quel mot !

"rider" in Vietnamese

người cưỡingười lái (xe đạp, xe máy)

Definition

Người điều khiển hoặc ngồi trên ngựa, xe đạp hoặc xe máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ngựa, xe đạp, xe máy: 'horse rider', 'bike rider', 'motorcycle rider'. Với ô tô thì dùng 'driver'.

Examples

The rider wore a black helmet.

**Người cưỡi** đội mũ bảo hiểm màu đen.

The horse stopped, and the rider got off.

Con ngựa dừng lại, và **người cưỡi** đã xuống.

Each rider must bring a bike.

Mỗi **người lái** phải mang theo một chiếc xe đạp.

The bus was late, so a motorcycle rider offered me a lift.

Xe buýt đến muộn nên một **người lái xe máy** đã cho tôi đi nhờ.

You can tell she's an experienced rider by the way she handles the horse.

Cách cô ấy điều khiển con ngựa cho thấy cô là một **người cưỡi** giàu kinh nghiệm.

That delivery app lets you track the rider in real time.

Ứng dụng giao hàng đó cho phép bạn theo dõi **người giao hàng** trực tiếp.