输入任意单词!

"rickey" 的Vietnamese翻译

rickey (cocktail)cocktail rickey

释义

Rickey là một loại cocktail mát lạnh được pha từ rượu mạnh (thường là gin hoặc bourbon), nước cốt chanh xanh và nước soda. Đồ uống này được phục vụ với đá và vị chua nhẹ, tươi mát.

用法说明(Vietnamese)

'Rickey' là tên một loại cocktail cụ thể như 'gin rickey' hoặc 'bourbon rickey', không phải tên gọi chung cho các loại đồ uống. Tên xuất phát từ tên người, không phải tên trái cây. Thường dùng khi gọi đồ trong bar, tiệm cocktail.

例句

I'd like a rickey, please.

Cho tôi một ly **rickey**.

A rickey is a cocktail made with lime and soda water.

**Rickey** là loại cocktail pha từ chanh xanh và nước soda.

You can make a rickey with gin or bourbon.

Bạn có thể pha **rickey** bằng gin hoặc bourbon.

The bartender suggested trying a classic rickey on a hot day.

Nhân viên pha chế gợi ý thử một ly **rickey** cổ điển vào ngày nóng.

I didn't know what a rickey was until I visited that speakeasy.

Tôi không biết **rickey** là gì cho đến khi ghé quán bar đó.

Her favorite drink to order at parties is a gin rickey.

Thức uống yêu thích của cô ấy khi đi tiệc là **rickey** gin.