"richter" in Vietnamese
Definition
Thang đo Richter là hệ thống dùng để đo cường độ của các trận động đất.
Usage Notes (Vietnamese)
"Richter" thường chỉ dùng kèm theo "thang đo", ví dụ "thang đo Richter". Đây là tên riêng, được dùng trong mô tả sức mạnh động đất: "trận động đất mạnh 6 độ Richter".
Examples
The earthquake measured 7 on the Richter scale.
Trận động đất đo được 7 trên **thang đo Richter**.
Experts use the Richter scale to compare earthquakes.
Các chuyên gia dùng **thang đo Richter** để so sánh các trận động đất.
A 5 on the Richter scale is considered moderate.
Mức 5 trên **thang đo Richter** được coi là trung bình.
That last quake barely registered on the Richter scale.
Trận động đất vừa rồi hầu như không được ghi nhận trên **thang đo Richter**.
When people hear about an 8 on the Richter scale, they know it's serious.
Khi nghe về mức 8 trên **thang đo Richter**, ai cũng biết là nghiêm trọng.
Scientists still rely on the Richter scale for quick reports.
Các nhà khoa học vẫn dựa vào **thang đo Richter** cho các báo cáo nhanh.