Type any word!

"richest" in Vietnamese

giàu nhất

Definition

'Giàu nhất' chỉ người, nhóm hoặc nơi có nhiều tài sản hoặc của cải hơn tất cả những người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ phía sau như 'người giàu nhất', 'quốc gia giàu nhất'. Chỉ sử dụng khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên. Cũng có thể dùng với tài nguyên, không chỉ với tiền bạc.

Examples

He is the richest person in our town.

Anh ấy là người **giàu nhất** trong thị trấn của chúng tôi.

This country is one of the richest in the world.

Đây là một trong những quốc gia **giàu nhất** thế giới.

My uncle became the richest farmer in the village.

Chú tôi đã trở thành người nông dân **giàu nhất** làng.

Even the richest people worry about their future.

Ngay cả những người **giàu nhất** cũng lo lắng về tương lai của họ.

She doesn't act like she's the richest student here.

Cô ấy không cư xử như mình là sinh viên **giàu nhất** ở đây.

The richest soil produces the best crops.

Đất **giàu nhất** cho ra hoa màu tốt nhất.