"richer" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'giàu'; chỉ người hoặc vật có nhiều tiền, tài nguyên hoặc giá trị hơn cái khác. Ngoài ra còn diễn tả sự đầy đặn, đậm đà hay sâu sắc hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi so sánh hai hay nhiều đối tượng. Thường đi với các cụm từ như 'get richer', 'richer taste'. Không chỉ nói về tiền bạc mà cả cảm giác, màu sắc, âm thanh cũng dùng được.
Examples
She is richer than her brother.
Cô ấy **giàu hơn** anh trai mình.
This cake has a richer flavor than the last one.
Chiếc bánh này có vị **đậm đà hơn** cái trước.
The soil here is richer than in other places.
Đất ở đây **màu mỡ hơn** những nơi khác.
I want a richer life, not just more money.
Tôi muốn một cuộc sống **đậm đà hơn**, không chỉ có nhiều tiền.
This new phone has a richer display than my old one.
Màn hình của điện thoại mới này **đậm đà hơn** cái cũ của tôi.
After getting promoted, he became even richer.
Sau khi được thăng chức, anh ấy trở nên **giàu hơn** nữa.